一般競争入札 [Nhất Bàn Cạnh Tranh Nhập Trát]
いっぱんきょうそうにゅうさつ
Danh từ chung
đấu thầu mở; đấu thầu cạnh tranh mở
Danh từ chung
đấu thầu mở; đấu thầu cạnh tranh mở