Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一般式
[Nhất Bàn Thức]
いっぱんしき
🔊
Danh từ chung
biểu thức tổng quát
Hán tự
一
Nhất
một
般
Bàn
người vận chuyển; mang; tất cả; chung; loại; kiểu
式
Thức
phong cách; nghi thức