一致結束 [Nhất Trí Kết Thúc]
いっちけっそく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đoàn kết và làm việc cùng nhau
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đoàn kết và làm việc cùng nhau