Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一致指数
[Nhất Trí Chỉ Số]
いっちしすう
🔊
Danh từ chung
chỉ số trùng hợp
Hán tự
一
Nhất
một
致
Trí
làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
数
Số
số; sức mạnh