Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一翻
[Nhất Phiên]
イーファン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Mạt chược
một đôi
Hán tự
一
Nhất
một
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)