一緒くたに [Nhất Tự]

いっしょくたに

Trạng từ

trộn lẫn; gộp chung; nhầm lẫn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

雑巾ぞうきんとタオルを一緒いっしょくたにしてはいけない。
Đừng để giẻ lau và khăn tắm chung với nhau.