Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一糸乱れず
[Nhất Mịch Loạn]
いっしみだれず
🔊
Cụm từ, thành ngữ
ngăn nắp; trật tự
Hán tự
一
Nhất
một
糸
Mịch
sợi
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền