Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一節切り
[Nhất Tiết Thiết]
ひとよぎり
🔊
Danh từ chung
nhạc cụ tre một khớp
Hán tự
一
Nhất
một
節
Tiết
mùa; tiết
切
Thiết
cắt; sắc bén