Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一管
[Nhất Quản]
いっかん
🔊
Danh từ chung
một cây sáo; một cây bút
Hán tự
一
Nhất
một
管
Quản
ống; quản lý