一等親 [Nhất Đẳng Thân]
1等親 [Đẳng Thân]
いっとうしん
Danh từ chung
người thân cấp một; thành viên trong gia đình gần gũi
Danh từ chung
người thân cấp một; thành viên trong gia đình gần gũi