Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一神教
[Nhất Thần Giáo]
いっしんきょう
🔊
Danh từ chung
độc thần giáo
Hán tự
一
Nhất
một
神
Thần
thần; tâm hồn
教
Giáo
giáo dục