Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一石返し
[Nhất Thạch Phản]
いっせきがえし
🔊
Danh từ chung
lật một quân cờ
Hán tự
一
Nhất
một
石
Thạch
đá
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ