一目置く [Nhất Mục Trí]
いちもくおく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
⚠️Thành ngữ
📝 từ người chơi yếu hơn trong trò chơi cờ vây được phép đặt thêm một quân làm lợi thế
ngả mũ trước ai đó; thừa nhận sự vượt trội của người khác
JP: 彼はうちの社員の中でも一頭地を抜く存在として一目置かれている。
VI: Anh ấy được coi trọng như một nhân vật nổi bật trong số nhân viên của chúng tôi.