一発逆転 [Nhất Phát Nghịch Chuyển]

いっぱつぎゃくてん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

lật ngược tình thế với một cú đánh; lật ngược tình thế với một đòn tấn công thành công