一発かます [Nhất Phát]
一発噛ます [Nhất Phát Niết]
いっぱつかます
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
đánh một cú; đấm một cú
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Thành ngữ
đe dọa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
1発目のローキックはこの布石か!?
Pha đá thấp đầu tiên này là đòn bài bản hay sao!?