Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一番鶏
[Nhất Phiên Duật]
いちばんどり
🔊
Danh từ chung
tiếng gà gáy đầu tiên
Hán tự
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
鶏
Duật
gà