Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一番線
[Nhất Phiên Tuyến]
いちばんせん
🔊
Danh từ chung
đường ray số 1
Hán tự
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
線
Tuyến
đường; tuyến