一決 [Nhất Quyết]
いっけつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đã đồng ý; đã quyết định
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đã đồng ý; đã quyết định