一気飲み [Nhất Khí Ẩm]
イッキ飲み [Ẩm]
いっきのみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
uống cạn một hơi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メアリーがね、ビールを一気飲みしたのよ。
Mary đã uống cạn ly bia một hơi đấy.
トムがビールを一気飲みしたんだ。
Tom đã uống cạn ly bia một hơi.