Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一歩先
[Nhất Bộ Tiên]
いっぽさき
🔊
Danh từ chung
một bước trước
Hán tự
一
Nhất
một
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
先
Tiên
trước; trước đây