Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一次電流
[Nhất Thứ Điện Lưu]
いちじでんりゅう
🔊
Danh từ chung
dòng điện sơ cấp
Hán tự
一
Nhất
một
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
電
Điện
điện
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu