Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一次資料
[Nhất Thứ Tư Liệu]
いちじしりょう
🔊
Danh từ chung
nguồn tài liệu chính
Hán tự
一
Nhất
một
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
資
Tư
tài sản; vốn
料
Liệu
phí; nguyên liệu