一様連続 [Nhất Dạng Liên Tục]
いちようれんぞく
Danh từ chungTính từ đuôi na
Lĩnh vực: Toán học
liên tục đều
Danh từ chungTính từ đuôi na
Lĩnh vực: Toán học
liên tục đều