一棟借り [Nhất Đống Tá]
ひとむねがり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thuê trọn tòa nhà
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thuê trọn tòa nhà