一株当たり利益 [Nhất Chu Đương Lợi Ích]
ひとかぶあたりりえき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu; EPS
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu; EPS