一条の光 [Nhất Điêu Quang]

いちじょうのひかり

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thành ngữ

tia sáng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

雲間くもまからいちじょうひかりれてきた。
Một tia sáng lọt qua kẽ mây.