一本立て [Nhất Bản Lập]
いっぽんだて
Danh từ chung
tiêu chuẩn đơn; cơ sở đơn
Danh từ chung
chương trình một phần
Danh từ chung
tiêu chuẩn đơn; cơ sở đơn
Danh từ chung
chương trình một phần