Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一本眉
[Nhất Bản Mi]
いっぽんまゆ
🔊
Danh từ chung
lông mày liền
Hán tự
一
Nhất
một
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
眉
Mi
lông mày