一本取られた [Nhất Bản Thủ]
一本とられた [Nhất Bản]
いっぽんとられた
Cụm từ, thành ngữ
chạm; bạn đã bắt được tôi
Cụm từ, thành ngữ
chạm; bạn đã bắt được tôi