一月 [Nhất Nguyệt]

ひと月 [Nguyệt]

ひとつき
いちげつ – 一月

Danh từ chung

một tháng

JP: かれはひとつき1回いっかい散髪さんぱつする。

VI: Anh ấy cắt tóc mỗi tháng một lần.