Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一時預け
[Nhất Thời Dự]
いちじあずけ
🔊
Danh từ chung
gửi tạm thời
Hán tự
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
預
Dự
gửi; ủy thác