1. Thông tin cơ bản
- Từ: 一時金
- Cách đọc: いちじきん
- Loại từ: Danh từ Hán Nhật (kinh tế, bảo hiểm, lao động)
- Độ trang trọng: Trang trọng, thuật ngữ trong tài chính, luật, hành chính
- Chủ điểm: Chi trả, trợ cấp, bảo hiểm, lương thưởng
2. Ý nghĩa chính
- Khoản tiền chi trả một lần (lump-sum), không chia kỳ, không định kỳ. Ví dụ: 出産育児一時金 (trợ cấp sinh nở một lần), 退職一時金 (tiền trợ cấp một lần khi nghỉ việc).
- Thường đi với các động từ như 支給する (chi trả), 受け取る (nhận), 申請する (nộp đơn), 給付される (được cấp).
3. Phân biệt
- 年金: tiền trả định kỳ theo tháng/năm; 一時金 là trả một lần.
- 分割払い: trả góp; 一時金 là trả trọn gói ngay một lần.
- ボーナス: tiền thưởng; có thể trả một lần nhưng không đồng nhất khái niệm. 一時金 là thuật ngữ pháp lý/hành chính, trung lập hơn.
- 給付金: “khoản cấp phát” là khái niệm rộng; 一時金 là một dạng cụ thể (trả một lần).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu ghép danh từ: 出産育児一時金/退職一時金/見舞い一時金/災害一時金.
- Động từ đi kèm: 支給する・受け取る・申請する・給付される・増額する.
- Ngữ cảnh: bảo hiểm y tế/xã hội, phúc lợi công ty, hợp đồng lao động, bồi thường.
- Văn bản: hướng dẫn thủ tục, thông báo nội bộ, tin tức kinh tế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 給付金 |
Thượng vị |
Khoản cấp phát |
Khái niệm rộng, bao gồm 一時金 |
| 年金 |
Đối nghĩa |
Tiền trả định kỳ |
Trái nghĩa về cách chi trả (định kỳ vs một lần) |
| 分割払い |
Đối nghĩa |
Trả góp |
Khác với trả một lần |
| ボーナス(賞与) |
Liên quan |
Tiền thưởng |
Không phải lúc nào cũng là 一時金 theo nghĩa pháp lý |
| 手当 |
Liên quan |
Phụ cấp |
Có thể trả định kỳ hoặc một lần |
| 補助金 |
Liên quan |
Trợ cấp, hỗ trợ |
Phạm vi chính sách công, có thể là 一時金 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 一: một.
- 時: thời, nhất thời (một lúc/đợt).
- 金: tiền, kim tiền.
- Ý hợp thành: “tiền trả trong một lần/đợt” → khoản chi trả một lần.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thủ tục Nhật, 一時金 thường đi kèm điều kiện rõ ràng (đối tượng, mức, cách tính, thời điểm nhận). Khi dịch sang tiếng Việt, nên cân nhắc ngữ cảnh để chọn “trợ cấp một lần”, “tiền chi trả một lần”, hay “khoản bồi thường một lần”. Các cấu trúc cố định như 〜一時金の申請, 〜一時金の支給決定 rất thường gặp trong biểu mẫu và thông báo.
8. Câu ví dụ
- 出産育児一時金を申請した。
Tôi đã nộp đơn xin trợ cấp sinh nở một lần.
- 退職一時金を受け取る手続きを確認してください。
Vui lòng xác nhận thủ tục nhận tiền trợ cấp nghỉ việc một lần.
- 事故の補償として一時金が支払われた。
Một khoản tiền một lần đã được chi trả như bồi thường tai nạn.
- 会社は組合要求に応じて一時金の増額を決めた。
Công ty quyết định tăng khoản chi trả một lần theo yêu cầu công đoàn.
- 分割ではなく一時金で納付したい。
Tôi muốn nộp tiền một lần thay vì trả góp.
- 医療保険の一時金が下りた。
Khoản tiền một lần từ bảo hiểm y tế đã được giải ngân.
- 解約に伴い一時金の支給はありません。
Không có chi trả một lần kèm theo việc hủy hợp đồng.
- 一時金の課税関係を税理士に相談した。
Tôi đã hỏi ý kiến chuyên gia thuế về vấn đề thuế của khoản chi trả một lần.
- この制度では年金方式か一時金かを選べる。
Trong chế độ này có thể chọn nhận định kỳ hoặc nhận một lần.
- 見舞い一時金は申請から約2週間で支給される。
Khoản trợ cấp thăm hỏi một lần được chi trả khoảng 2 tuần sau khi nộp đơn.