一時帰休 [Nhất Thời Quy Hưu]

いちじききゅう

Danh từ chung

tạm thời nghỉ việc

JP: その自動車じどうしゃ会社かいしゃ300人さんびゃくにんもの労働ろうどうしゃ一時いちじ帰休ききゅうさせた。

VI: Công ty ô tô đó đã tạm thời cho 300 công nhân nghỉ việc.