Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一時保護所
[Nhất Thời Bảo Hộ Sở]
いちじほごしょ
🔊
Danh từ chung
cơ sở bảo vệ tạm thời
Hán tự
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
所
Sở
nơi; mức độ