一時保護 [Nhất Thời Bảo Hộ]
いちじほご
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bảo vệ tạm thời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bảo vệ tạm thời