一時保育 [Nhất Thời Bảo Dục]
いちじほいく
Danh từ chung
chăm sóc trẻ tạm thời; chăm sóc trẻ ngắn hạn
Danh từ chung
chăm sóc trẻ tạm thời; chăm sóc trẻ ngắn hạn