Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一時休戦
[Nhất Thời Hưu Khuyết]
いちじきゅうせん
🔊
Danh từ chung
ngừng bắn tạm thời
Hán tự
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
休
Hưu
nghỉ ngơi
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu