一昨昨 [Nhất Tạc Tạc]
一昨々 [Nhất Tạc 々]
いっさくさく
Tiền tố
ba (ngày, năm, v.v.) trước
🔗 一昨昨日
Tiền tố
ba (ngày, năm, v.v.) trước
🔗 一昨昨日