一昨々年 [Nhất Tạc 々 Niên]
一昨昨年 [Nhất Tạc Tạc Niên]
さきおととし
さおととし
さいととし
いっさくさくねん
Danh từ chungTrạng từ
hai năm trước năm ngoái; ba năm trước