Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一旗
[Nhất Kỳ]
ひとはた
🔊
Danh từ chung
một lá cờ
🔗 一旗揚げる
Hán tự
一
Nhất
một
旗
Kỳ
cờ