一方通行 [Nhất Phương Thông Hành]
いっぽうつうこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000
Độ phổ biến từ: Top 24000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
giao thông một chiều
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
một chiều (ví dụ: giao tiếp); một phía
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ここは一方通行ですか?
Đây có phải là đường một chiều không?
母さん、そこ入っちゃだめだよ。そこ一方通行だよ。
Mẹ ơi, không được vào đó, đó là đường một chiều.