Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一方交通
[Nhất Phương Giao Thông]
いっぽうこうつう
🔊
Danh từ chung
giao thông một chiều
Hán tự
一
Nhất
một
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v