Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一文銭
[Nhất Văn Tiền]
いちもんせん
🔊
Danh từ chung
đồng tiền một mon
🔗 文・もん
Hán tự
一
Nhất
một
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền