一文無し [Nhất Văn Vô]

一文なし [Nhất Văn]

いちもんなし

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

không một xu; hết tiền

JP: 市場しじょう価格かかく暴落ぼうらく一文いちぶんしになってしまった。

VI: Tôi đã trắng tay vì giá cả thị trường sụp đổ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし一文いちぶんしになった。
Tôi đã không còn một xu dính túi.