Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一散に
[Nhất Tán]
逸散に
[Dật Tán]
いっさんに
🔊
Trạng từ
tốc độ tối đa
Hán tự
一
Nhất
một
散
Tán
rải; tiêu tán
逸
Dật
lệch; nhàn rỗi; giải trí; trượt mục tiêu; tránh; lảng tránh; né; phân kỳ