一振り [Nhất Chấn]
ひとふり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
một cú vung; một cú lắc (ví dụ như rắc tiêu)
Danh từ chung
một thanh kiếm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
1ヵ月振りの受診ですね。その後の経過はどうでしょうか?
Đây là lần tái khám đầu tiên trong một tháng phải không? Quá trình hồi phục của bạn thế nào rồi?