一打 [Nhất Đả]

1打 [Đả]

いちだ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000

Danh từ chung

cú đánh; đòn

JP: かれのいちだはかいかぜのため、あまびなかった。

VI: Sự nỗ lực của anh ấy không tiến triển nhiều do gió ngược.