一才 [Nhất Tài]
一歳 [Nhất Tuổi]
1才 [Tài]
1歳 [Tuổi]
いっさい
Danh từ chung
một tuổi
JP: 彼は4歳と1歳の2児の父親だ。
VI: Anh ấy là cha của hai đứa trẻ, một đứa 4 tuổi và một đứa 1 tuổi.