Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一意名
[Nhất Ý Danh]
いちいめい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
định danh
Hán tự
一
Nhất
một
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
名
Danh
tên; nổi tiếng