一心同体 [Nhất Tâm Đồng Thể]
いっしんどうたい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
hòa hợp tâm hồn và thể xác; đồng lòng; hai trái tim cùng nhịp đập